Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hủy cất cánh" (1)

hủy cất cánh
Tiếng Anh Cụm từReject take-off
Từ vựng của tôi
Phi công đã hủy cất cánh.
The pilot rejected take-off.

swap_horiz Từ liên quan "hủy cất cánh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hủy cất cánh" (1)

Phi công đã hủy cất cánh.
The pilot rejected take-off.